Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北极熊北極熊

běi jí xióng

北极熊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北极熊 trong tiếng Việt

gấu Bắc Cực

Tra từ liên quan