北京工人体育场北京工人體育場 Běi jīng Gōng rén Tǐ yù chǎng 北京工人体育场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北京工人体育场 trong tiếng Việt Sân vận động Công nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan