悲剧 là gì?
悲剧 [bēi jù] có nghĩa là bi kịch; LT:齣|出[chu1].
Nghĩa của từ 悲剧 trong tiếng Việt
- bi kịch
- LT:齣|出[chu1]
Cách đọc và ghi nhớ 悲剧
悲剧 được đọc là bēi jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bi kịch; LT:齣|出[chu1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .