Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悲剧悲劇

bēi jù

悲剧 là gì?

悲剧 [bēi jù] có nghĩa là bi kịch; LT:齣|出[chu1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悲剧 trong tiếng Việt

  1. bi kịch
  2. LT:齣|出[chu1]

Cách đọc và ghi nhớ 悲剧

悲剧 được đọc là bēi jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bi kịch; LT:齣|出[chu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan