北京晚报
Báo tối Bắc Kinh
Báo tối Bắc Kinh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Báo sáng Bắc Kinh, xuất bản 1998-2018
›北京日报Běi jīng Rì bàoBáo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cn
›北京时间Běi jīng Shí jiānGiờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)
›北京林业大学Běi jīng Lín yè Dà xuéĐại học Lâm nghiệp Bắc Kinh
›北京教育学院Běi jīng Jiào yù Xué yuànHọc viện Giáo dục Bắc Kinh
›北京核武器研究所Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒViện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
›北京广播学院Běi jīng Guǎng bō Xué yuànHọc viện Phát thanh Bắc Kinh, tên cũ của Đại học Truyền thông Trung Quốc 中國傳媒大學|中国传媒大学[Zhong1 guo2 Chuan2…
›北京汽车制造厂有限公司Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sīCông ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.