北极圈北極圈 Běi jí quān 北极圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北极圈 trong tiếng Việt Vòng Bắc Cực 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan