Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 824/1676

马拉喀什Mǎ lā kā shí

马拉喀什: Marrakech (thành phố ở Maroc)

Cụm từ
马兰Mǎ lán

马兰: Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]…

Cụm từ
蚂螂mā láng

蚂螂: con gián

Cụm từ
马兰花mǎ lán huā

马兰花: hoa diên vĩ; Iris tectorum

Cụm từ
马兰基地Mǎ lán jī dì

马兰基地: Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]…

Cụm từ
马拉松mǎ lā sōng

马拉松: marathon (từ mượn)

Cụm từ
马拉松赛mǎ lā sōng sài

马拉松赛: cuộc đua marathon

Cụm từ
麻辣烫má là tàng

麻辣烫: súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)

Cụm từ
马拉威Mǎ lā wēi

马拉威: Malawi (Phiên âm Trung)

Cụm từ
马拉维Mǎ lā wéi

马拉维: Malawi

Cụm từ
马拉盏mǎ lā zhǎn

马拉盏: (từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Cụm từ
马勒Mǎ lè

马勒: Mahler (tên); Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo

Cụm từ
妈了个巴子mā le ge bā zi

妈了个巴子: chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn

Cụm từ
马累Mǎ lèi

马累: Malé, thủ đô của Maldives

Cụm từ
麻类má lèi

麻类: sợi libe

Cụm từ
玛丽Mǎ lì

玛丽: Mary hoặc Marie (tên); Mali

Cụm từ
马利Mǎ lì

马利: Mali (Đài Loan)

Cụm từ
马力mǎ lì

马力: mã lực

Cụm từ
马里Mǎ lǐ

马里: Mali

Cụm từ
麻俐má li

麻俐: nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]

Cụm từ
麻利má li

麻利: nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục)

Cụm từ
麻力má li

麻力: nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]

Cụm từ
麻栎má lì

麻栎: cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima

Cụm từ
麻脸má liǎn

麻脸: mặt rỗ

Cụm từ
马良Mǎ Liáng

马良: Ma Liang (Tam Quốc)

Cụm từ
马连良Mǎ Lián liáng

马连良: Ma Lianliang (1901-1966), ngôi sao kinh kịch Bắc Kinh, một trong Tứ đại tu sinh 四大鬚生|四大须生

Cụm từ
马里奥Mǎ lǐ ào

马里奥: Mario (tên)

Cụm từ
马里博尔Mǎ lǐ bó ěr

马里博尔: Maribor, thành phố lớn thứ hai ở Slovenia

Cụm từ
马列Mǎ Liè

马列: Mác và Lênin

Cụm từ
马列毛Mǎ Liè Máo

马列毛: Mác, Lênin và Mao

Cụm từ
马列主义Mǎ Liè zhǔ yì

马列主义: Chủ nghĩa Mác-Lênin

Cụm từ
马利基Mǎ lì jī

马利基: Maliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014

Cụm từ
马利筋mǎ lì jīn

马利筋: cây bông tai lá hẹp (Asclepias curassavica)

Cụm từ
马里兰Mǎ lǐ lán

马里兰: Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
马里兰州Mǎ lǐ lán zhōu

马里兰州: Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
玛丽莲·梦露Mǎ lì lián · Mèng lòu

玛丽莲·梦露: Marilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên Mỹ

Cụm từ
吗啉mǎ lín

吗啉: morpholine (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
马林巴mǎ lín bā

马林巴: marimba (từ mượn)

Cụm từ
马铃薯mǎ líng shǔ

马铃薯: khoai tây

Cụm từ
马铃薯泥mǎ líng shǔ ní

马铃薯泥: khoai tây nghiền

Cụm từ
玛俐欧Mǎ lì ōu

玛俐欧: Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1]

Cụm từ
麻栗坡Má lì pō

麻栗坡: huyện Malipo ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
麻栗坡县Má lì pō xiàn

麻栗坡县: huyện Malipo ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马骝mǎ liú

马骝: khỉ (tiếng địa phương); khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)

Cụm từ
马六甲Mǎ liù jiǎ

马六甲: Malacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển giữa Malaysia và Sumatra

Cụm từ
马六甲海峡Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá

马六甲海峡: Eo biển Malacca

Cụm từ
马礼逊Mǎ lǐ xùn

马礼逊: Robert Morrison (1782-1834), mục sư Trưởng lão, dịch giả và là nhà truyền giáo đầu tiên của Hội Truyền giáo Luân Đôn ở Trung Quốc

Cụm từ
玛利亚Mǎ lì yà

玛利亚: Mary (tên kinh thánh)

Cụm từ
玛丽亚Mǎ lì yà

玛丽亚: Maria (tên)

Cụm từ
玛丽娅Mǎ lì yà

玛丽娅: Maria (tên); Thánh Maria

Cụm từ
马利亚Mǎ lì yà

马利亚: Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su

Cụm từ
马利亚纳海沟Mǎ lì yà nà Hǎi gōu

马利亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
马里亚纳海沟Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu

马里亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
马利亚纳群岛Mǎ lì yà nà Qún dǎo

马利亚纳群岛: Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马里亚纳群岛Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo

马里亚纳群岛: Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马龙Mǎ lóng

马龙: huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
马龙县Mǎ lóng xiàn

马龙县: huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
马路mǎ lù

马路: đường phố; đường; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
马陆mǎ lù

马陆: con cuốn chiếu

Cụm từ
马鹿mǎ lù

马鹿: hươu đỏ; người ngốc; kẻ ngốc (từ tiếng Nhật "baka")

Cụm từ