Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马铃薯馬鈴薯

mǎ líng shǔ

马铃薯 là gì?

马铃薯 [mǎ líng shǔ] có nghĩa là khoai tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马铃薯 trong tiếng Việt

khoai tây

Cách đọc và ghi nhớ 马铃薯

马铃薯 được đọc là mǎ líng shǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoai tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan