马鹿馬鹿 mǎ lù 马鹿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马鹿 trong tiếng Việt hươu đỏ; người ngốc; kẻ ngốc (từ tiếng Nhật "baka") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan