Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马鹿馬鹿

mǎ lù

马鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马鹿 trong tiếng Việt

hươu đỏ; người ngốc; kẻ ngốc (từ tiếng Nhật "baka")

Tra từ liên quan