Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玛丽娅瑪麗婭

Mǎ lì yà

玛丽娅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玛丽娅 trong tiếng Việt

Maria (tên); Thánh Maria

Tra từ liên quan