马里亚纳海沟馬里亞納海溝 Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu 马里亚纳海沟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马里亚纳海沟 trong tiếng Việt Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan