马骝馬騮 mǎ liú 马骝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马骝 trong tiếng Việt khỉ (tiếng địa phương)khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan