Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马骝馬騮

mǎ liú

马骝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马骝 trong tiếng Việt

  1. khỉ (tiếng địa phương)
  2. khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)
Tra từ liên quan