Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马利基馬利基

Mǎ lì jī

马利基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马利基 trong tiếng Việt

Maliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014

Tra từ liên quan