Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马利亚馬利亞

Mǎ lì yà

马利亚 là gì?

马利亚 [Mǎ lì yà] có nghĩa là Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马利亚 trong tiếng Việt

  1. Maria (tên)
  2. Mary, mẹ của Chúa Giê-su

Cách đọc và ghi nhớ 马利亚

马利亚 được đọc là Mǎ lì yà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan