Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
惹人心烦: làm phiền người khác; phiền phức
惹人厌: gây khó chịu; đáng ghét
惹人注目: thu hút sự chú ý; đáng chú ý
惹人注意: thu hút sự chú ý
热容: dung lượng nhiệt
热射病: sốc nhiệt
热身: khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người
热身赛: trận đấu khởi động; trận giao hữu
惹事: gây chuyện
热食: đồ ăn nóng
惹是非: gây chuyện thị phi
热释光: nhiệt phát quang
惹事生非: biến thể của 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]
惹是生非: gây chuyện thị phi
热水: nước nóng
热水袋: túi chườm nóng
热水瓶: bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]
热水器: máy nước nóng
热水澡: tắm nước nóng
热搜: (Internet) truy vấn tìm kiếm phổ biến
热缩管: ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)
热烫: làm bỏng
热腾腾: nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động; (ví von) vừa mới tạo ra; chưa lâu; mới tinh; (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]
热帖: chủ đề nóng (trên diễn đàn Internet)
热土: quê hương; mảnh đất nóng sốt
热望: khao khát
热线: đường dây nóng (kết nối liên lạc)
热香饼: bánh kếp
热销: bán chạy; bán đắt hàng
热心: nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
热心肠: tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác
热血: máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)
热议: thảo luận sôi nổi; tranh luận sôi nổi
热饮: đồ uống nóng
热源: nguồn nhiệt
热值: giá trị calo
热中: biến thể của 熱衷|热衷[re4 zhong1]
热衷: đam mê; thích thú; say mê; cống hiến sâu sắc
热中子: nơtron nhiệt
日班: ca trực ngày
日报: báo hàng ngày
日本: Nhật Bản
日本鹌鹑: (loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
日本叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)
日本刀: kiếm Nhật; katana
日本电报电话公司: Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)
日本放送协会: NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
日本歌鸲: (loài chim ở Trung Quốc) chim robin Nhật Bản (Larvivora akahige)
日本共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản
日本鬼子: Quỷ Nhật (thuật ngữ lăng mạ phổ biến ở Trung Quốc thời chiến tranh và trong văn viết sau này)
日本国志: Kỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh Trị
日本海: Biển Nhật Bản
日本航空: Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)
日本黑道: Yakuza (mafia Nhật Bản)
日本鹡鸰: (loài chim ở Trung Quốc) Chim chìa vôi Nhật Bản (Motacilla grandis)
日本经济新闻: Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản
日本柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
日本米酒: rượu gạo Nhật Bản; rượu sake
日本脑炎: viêm não Nhật Bản
日本人: người Nhật