日本
Nhật Bản
Nhật Bản
日本 thường mang nghĩa “Nhật Bản”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 日本 cùng cụm 日本海 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Biển Nhật Bản
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Quỷ Nhật (thuật ngữ lăng mạ phổ biến ở Trung Quốc thời chiến tranh và trong văn viết sau này)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Nhật Bản và Triều Tiên (đặc biệt là Triều Tiên Bắc)
›日本共同社Rì běn Gòng tóng shèKyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản
›日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒViện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản
›日本国志Rì běn Guó zhìKỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh…
›日本天皇Rì běn tiān huángThiên hoàng Nhật Bản
›日本学Rì běn xuéNhật Bản học
›日本人Rì běn rénngười Nhật
›日月食rì yuè shíhiện tượng thực (nguyệt thực hoặc nhật thực)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.