Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日本脑炎日本腦炎

Rì běn nǎo yán

日本脑炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日本脑炎 trong tiếng Việt

viêm não Nhật Bản

Tra từ liên quan