Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热血熱血

rè xuè

热血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热血 trong tiếng Việt

máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)

Tra từ liên quan