日本米酒 Rì běn mǐ jiǔ 日本米酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日本米酒 trong tiếng Việt rượu gạo Nhật Bản; rượu sake 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan