Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日本米酒

Rì běn mǐ jiǔ

日本米酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日本米酒 trong tiếng Việt

rượu gạo Nhật Bản; rượu sake

Tra từ liên quan