日本鹌鹑
(loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
(loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) Chim chìa vôi Nhật Bản (Motacilla grandis)
›日本鬼子Rì běn guǐ ziQuỷ Nhật (thuật ngữ lăng mạ phổ biến ở Trung Quốc thời chiến tranh và trong văn viết sau này)
›日本黑道Rì běn Hēi dàoYakuza (mafia Nhật Bản)
›日本银行Rì běn Yín hángNgân hàng Nhật Bản
›日本航空Rì běn Háng kōngHãng hàng không Nhật Bản (JAL)
›日本脑炎Rì běn nǎo yánviêm não Nhật Bản
›日本经济新闻Rì běn Jīng jì Xīn wénNikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản
›日本米酒Rì běn mǐ jiǔrượu gạo Nhật Bản; rượu sake
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.