Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日班

rì bān

日班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日班 trong tiếng Việt

ca trực ngày

Tra từ liên quan