日本放送协会
NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)
›日本柳莺Rì běn liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
›日本树莺Rì běn shù yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)
›日本歌鸲Rì běn gē qú(loài chim ở Trung Quốc) chim robin Nhật Bản (Larvivora akahige)
›日本学Rì běn xuéNhật Bản học
›日本书纪Rì běn shū jìNihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử
›日本天皇Rì běn tiān huángThiên hoàng Nhật Bản
›日本国志Rì běn Guó zhìKỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.