Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日本共同社

Rì běn Gòng tóng shè

日本共同社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日本共同社 trong tiếng Việt

Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản

Tra từ liên quan