日本叉尾海燕
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)
›日本柳莺Rì běn liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
›日本树莺Rì běn shù yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)
›日本放送协会Rì běn Fàng sòng Xié huìNHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
›日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒViện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản
›日本国志Rì běn Guó zhìKỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh…
›日本刀Rì běn dāokiếm Nhật; katana
›日本天皇Rì běn tiān huángThiên hoàng Nhật Bản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.