Kết quả tra từ “经济”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经济: kinh tế; thuộc về kinh tế
经济体系: hệ thống kinh tế
经济体制: hệ thống kinh tế
经济体: một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
经济周期: chu kỳ kinh tế
经济衰退: suy thoái (kinh tế)
经济萧条: suy thoái kinh tế
经济落后: lạc hậu về kinh tế
经济舱: hạng phổ thông
经济繁荣: sự thịnh vượng kinh tế
经济社会及文化权利国际公约: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
经济发展: phát triển kinh tế
经济界: giới kinh tế
经济状况: tình hình kinh tế
经济特区: khu kinh tế đặc biệt
经济活动: hoạt động kinh tế
经济有效: hiệu quả về chi phí
经济改革: cải cách kinh tế
经济情况: tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người
经济座: ghế hạng phổ thông
经济安全: an ninh kinh tế
经济学者: nhà kinh tế học
经济学家: nhà kinh tế học
经济学人: The Economist (tạp chí)
经济学: kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)
经济增长率: tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
经济增长: tăng trưởng kinh tế
经济增加值: Giá trị gia tăng kinh tế, EVA
经济基础: cơ sở kinh tế
经济困境: khó khăn kinh tế
经济问题: vấn đề kinh tế
经济合作与发展组织: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织
经济危机: khủng hoảng kinh tế
经济协力开发机构: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]
经济力量: sức mạnh kinh tế
经济前途: tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế
经济制裁: trừng phạt kinh tế
经济作物: cây trồng thương mại (kinh tế)
经济人: Homo economicus
首都经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
零工经济: nền kinh tế gig
集体经济: kinh tế tập thể
长江经济带: Vành đai kinh tế sông Trường Giang
长江三角洲经济区: Vùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
长三角经济区: Vùng kinh tế Đồng bằng Sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
计划经济: kinh tế kế hoạch
规模经济: lợi thế kinh tế theo quy mô
自然经济: nền kinh tế tự nhiên (trao đổi hàng hóa bằng cách barter, không liên quan đến tiền tệ)
总体经济学: kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
社会经济: kinh tế - xã hội
洋浦经济开发区: Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam
泡沫经济: nền kinh tế bong bóng
日本经济新闻: Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản
新兴经济国家: quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển
政治经济学: kinh tế chính trị
微观经济: kinh tế vi mô
市场经济: kinh tế thị trường
对外贸易经济合作部: Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
对外经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế
专属经济区: vùng đặc quyền kinh tế