Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经济”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
经济
jīngjì

kinh tế

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
经济人
jīng jì rén

Homo economicus

Cụm từ
经济体
jīng jì tǐ

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Cụm từ
经济学
jīng jì xué

kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Cụm từ
经济座
jīng jì zuò

ghế hạng phổ thông

Cụm từ
经济界
jīng jì jiè

giới kinh tế

Cụm từ
经济舱
jīng jì cāng

hạng phổ thông

Cụm từ
经济体制
jīng jì tǐ zhì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济体系
jīng jì tǐ xì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济作物
jīng jì zuò wù

cây trồng thương mại (kinh tế)

Cụm từ
经济制裁
jīng jì zhì cái

trừng phạt kinh tế

Cụm từ
经济前途
jīng jì qián tú

tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế

Cụm từ
经济力量
jīng jì lì liang

sức mạnh kinh tế

Cụm từ
经济危机
jīng jì wēi jī

khủng hoảng kinh tế

Cụm từ
经济发展
jīng jì fā zhǎn

phát triển kinh tế

Cụm từ
经济周期
jīng jì zhōu qī

chu kỳ kinh tế

Cụm từ
经济困境
jīng jì kùn jìng

khó khăn kinh tế

Cụm từ
经济基础
jīng jì jī chǔ

cơ sở kinh tế

Cụm từ
经济增长
jīng jì zēng zhǎng

tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济学人
Jīng jì xué rén

The Economist (tạp chí)

Cụm từ
经济学家
jīng jì xué jiā

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济学者
jīng jì xué zhě

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济安全
jīng jì ān quán

an ninh kinh tế

Cụm từ
经济情况
jīng jì qíng kuàng

tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người

Cụm từ