Kết quả cho “经济”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kinh tế
Homo economicus
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)
ghế hạng phổ thông
giới kinh tế
hạng phổ thông
hệ thống kinh tế
hệ thống kinh tế
cây trồng thương mại (kinh tế)
trừng phạt kinh tế
tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế
sức mạnh kinh tế
khủng hoảng kinh tế
phát triển kinh tế
chu kỳ kinh tế
khó khăn kinh tế
cơ sở kinh tế
tăng trưởng kinh tế
The Economist (tạp chí)
nhà kinh tế học
nhà kinh tế học
an ninh kinh tế
tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người