Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济前途經濟前途

jīng jì qián tú

经济前途 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济前途 trong tiếng Việt

tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế

Tra từ liên quan