市场经济
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
市场经济
kinh tế thị trường
Giản thể市场经济
Phồn thể市場經濟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng