市场经济 là gì?
市场经济 [shì chǎng jīng jì] có nghĩa là kinh tế thị trường.
Nghĩa của từ 市场经济 trong tiếng Việt
kinh tế thị trường
Cách đọc và ghi nhớ 市场经济
市场经济 được đọc là shì chǎng jīng jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế thị trường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .