Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济问题經濟問題

jīng jì wèn tí

经济问题 là gì?

经济问题 [jīng jì wèn tí] có nghĩa là vấn đề kinh tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济问题 trong tiếng Việt

vấn đề kinh tế

Cách đọc và ghi nhớ 经济问题

经济问题 được đọc là jīng jì wèn tí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vấn đề kinh tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan