Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专属经济区專屬經濟區

zhuān shǔ jīng jì qū

专属经济区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专属经济区 trong tiếng Việt

vùng đặc quyền kinh tế

Tra từ liên quan