Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济体系經濟體系

jīng jì tǐ xì

经济体系 là gì?

经济体系 [jīng jì tǐ xì] có nghĩa là hệ thống kinh tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济体系 trong tiếng Việt

hệ thống kinh tế

Cách đọc và ghi nhớ 经济体系

经济体系 được đọc là jīng jì tǐ xì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống kinh tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan