经济体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
经济体
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
Giản thể经济体
Phồn thể經濟體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng