Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济体經濟體

jīng jì tǐ

经济体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济体 trong tiếng Việt

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Tra từ liên quan