经济体經濟體
经济体 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 经济体 trong tiếng Việt
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế