对外贸易经济合作部
Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thương mại nước ngoài
›对外经济贸易大学Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xuéĐại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế
›对外duì wàibên ngoài; nước ngoài; liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài
›对家duì jiāđối tác (trong trò chơi bốn người); gia đình của đối tượng kết hôn đề xuất
›对岸duì ànbờ đối diện (của một vùng nước)
›对外关系duì wài guān xìquan hệ đối ngoại
›对外联络部duì wài lián luò bùBan Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
›对子duì zicặp câu đối; ngẫu đối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.