经济落后
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
经济落后
lạc hậu về kinh tế
Giản thể经济落后
Phồn thể經濟落後
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng