集体经济
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集体经济
kinh tế tập thể
Giản thể集体经济
Phồn thể集體經濟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng