Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济力量經濟力量

jīng jì lì liang

经济力量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济力量 trong tiếng Việt

sức mạnh kinh tế

Tra từ liên quan