Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零工经济零工經濟

líng gōng jīng jì

零工经济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零工经济 trong tiếng Việt

nền kinh tế gig

Tra từ liên quan