Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济人經濟人

jīng jì rén

经济人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济人 trong tiếng Việt

Homo economicus

Tra từ liên quan