Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济困境經濟困境

jīng jì kùn jìng

经济困境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济困境 trong tiếng Việt

khó khăn kinh tế

Tra từ liên quan