Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总体经济学總體經濟學

zǒng tǐ jīng jì xué

总体经济学 là gì?

总体经济学 [zǒng tǐ jīng jì xué] có nghĩa là kinh tế học vĩ mô (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总体经济学 trong tiếng Việt

kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 总体经济学

总体经济学 được đọc là zǒng tǐ jīng jì xué, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan