经济情况經濟情況 jīng jì qíng kuàng 经济情况 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经济情况 trong tiếng Việt tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan