Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济安全經濟安全

jīng jì ān quán

经济安全 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济安全 trong tiếng Việt

an ninh kinh tế

Tra từ liên quan