经济基础 là gì?
经济基础 [jīng jì jī chǔ] có nghĩa là cơ sở kinh tế.
Nghĩa của từ 经济基础 trong tiếng Việt
cơ sở kinh tế
Cách đọc và ghi nhớ 经济基础
经济基础 được đọc là jīng jì jī chǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ sở kinh tế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .