Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微观经济微觀經濟

wēi guān jīng jì

微观经济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微观经济 trong tiếng Việt

kinh tế vi mô

Tra từ liên quan