Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计划经济計劃經濟

jì huà jīng jì

计划经济 là gì?

计划经济 [jì huà jīng jì] có nghĩa là kinh tế kế hoạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计划经济 trong tiếng Việt

kinh tế kế hoạch

Cách đọc và ghi nhớ 计划经济

计划经济 được đọc là jì huà jīng jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế kế hoạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan