Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济衰退經濟衰退

jīng jì shuāi tuì

经济衰退 là gì?

经济衰退 [jīng jì shuāi tuì] có nghĩa là suy thoái (kinh tế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济衰退 trong tiếng Việt

suy thoái (kinh tế)

Cách đọc và ghi nhớ 经济衰退

经济衰退 được đọc là jīng jì shuāi tuì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “suy thoái (kinh tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan