经济衰退 là gì?
经济衰退 [jīng jì shuāi tuì] có nghĩa là suy thoái (kinh tế).
Nghĩa của từ 经济衰退 trong tiếng Việt
suy thoái (kinh tế)
Cách đọc và ghi nhớ 经济衰退
经济衰退 được đọc là jīng jì shuāi tuì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “suy thoái (kinh tế)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .