Kết quả tra từ “碱”
Tìm thấy 56 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碱: (hóa học) bazơ; kiềm; soda
碱: biến thể của 鹼|碱[jian3]
碱金属: kim loại kiềm
碱试法: phương pháp thử kiềm
碱荒: đất hoang mặn
碱腺: tuyến kiềm
碱法纸浆: bột giấy kiềm
碱水: nước tro tàu; nước kiềm (dùng trong nấu ăn)
碱斑: vết kiềm
碱性金属: kim loại kiềm
碱性蓝: màu xanh kiềm
碱性尘雾: khói bụi kiềm
碱性土: đất kiềm
碱性: tính kiềm
碱式盐: muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)
碱度: độ kiềm
碱基配对: liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA); cặp bazơ
碱基对: cặp base (sinh học phân tử)
碱基互补配对: bắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA
碱基: bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)
碱土金属: kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 鈹|铍, magie Mg 鎂|镁, canxi Ca 鈣|钙, stronti Sr 鍶|锶, bari Ba 鋇|钡 và radi Ra 鐳|镭)
碱土: đất kiềm
碱化: làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)
麻黄碱: ephedrine
盐碱湿地: vùng đất ngập mặn
盐碱地: đất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn
盐碱: (đất) mặn và kiềm
酸碱值: độ pH (hoá học)
菸碱酸: niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
菸碱: nicotine
茶碱: Theophylline
胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương
胆碱: choline (amin liên quan đến vitamin B complex)
脱氧麻黄碱: methamphetamine
肉碱: carnitine (hóa sinh)
耐碱: chống kiềm
纯碱: natri carbonat; tro soda; Na2CO3
皂碱: xà phòng; giống như 肥皂
白碱滩区: Quận Bạch Kiềm Than của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
白碱滩: Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
番木鳖碱: strychnine (C21H22N2O2)
生物碱: alkaloid
烧碱: xút ăn da NaOH
烟碱酸: biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin
烟碱: biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine
洋碱: xà phòng
核碱基: nucleobase
强碱: kiềm mạnh
弱碱: bazơ yếu (kiềm)
嗜碱性粒细胞: bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
嗜碱性球: bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
古柯碱: cocaine (từ mượn)
去氧麻黄碱: methamphetamine
千碱基对: cặp kilobase (sinh học phân tử)
乙酰胆碱: acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
三尖杉酯碱: harringtonine (hóa học)