Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉碱肉鹼

ròu jiǎn

肉碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉碱 trong tiếng Việt

carnitine (hóa sinh)

Tra từ liên quan