Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱荒鹼荒

jiǎn huāng

碱荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱荒 trong tiếng Việt

đất hoang mặn

Tra từ liên quan