碱基鹼基 jiǎn jī 碱基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碱基 trong tiếng Việt bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan