Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去氧麻黄碱去氧麻黃鹼

qù yǎng má huáng jiǎn

去氧麻黄碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去氧麻黄碱 trong tiếng Việt

methamphetamine

Tra từ liên quan