碱性金属鹼性金屬 jiǎn xìng jīn shǔ 碱性金属 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碱性金属 trong tiếng Việt kim loại kiềm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan