Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱性金属鹼性金屬

jiǎn xìng jīn shǔ

碱性金属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱性金属 trong tiếng Việt

kim loại kiềm

Tra từ liên quan